Trong xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng đường biển được ưa chuộng nhờ chi phí hợp lý và khả năng chở hàng lớn. Tuy nhiên, để hàng đi đúng kế hoạch, doanh nghiệp cần kiểm soát các khâu như hợp đồng, chứng từ, booking, hải quan và vận đơn. 

Hiểu rõ quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển giúp hạn chế rủi ro như trễ tàu, sai chứng từ hay phát sinh chi phí. Bài viết này, 3A Logistics sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển và những lưu ý quan trọng khi thực hiện.

XUẤT KHẨU HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN LÀ GÌ?

Xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển là quá trình đưa hàng hóa từ Việt Nam sang một quốc gia khác thông qua phương thức vận tải biển. Sau khi hàng được chuẩn bị, đóng gói và hoàn tất thủ tục hải quan, lô hàng sẽ được đưa ra cảng, xếp lên tàu và vận chuyển đến cảng đích theo lịch trình đã được hãng tàu hoặc forwarder xác nhận.

Xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển là gì?
Xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển là gì?

Tùy vào đặc điểm hàng hóa, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều hình thức vận chuyển khác nhau như hàng nguyên container FCL, hàng lẻ LCL, hàng rời, hàng dự án hoặc hàng quá khổ quá tải. Với các nhóm hàng đặc thù như hàng lạnh, hàng nguy hiểm, máy móc thiết bị, nông sản hoặc hàng giá trị cao, quy trình vận chuyển cần được kiểm soát kỹ hơn từ khâu đóng gói, khai báo đến bảo hiểm hàng hóa.

Doanh nghiệp nên chọn đường biển khi hàng có khối lượng lớn, kích thước cồng kềnh, thời gian giao hàng không quá gấp và cần tối ưu chi phí logistics. Đây cũng là phương thức phổ biến cho các tuyến xuất khẩu đi Mỹ, châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và nhiều thị trường quốc tế khác.

VAI TRÒ CỦA GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN TRONG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu

Giao nhận vận tải đường biển giúp đưa hàng hóa Việt Nam ra thị trường quốc tế với chi phí hợp lý, phù hợp cho nhiều ngành và lô hàng lớn. Quy trình này ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng, khả năng nhận hàng và thanh toán. Sai sót nhỏ về chứng từ hoặc lịch tàu có thể gây chậm trễ, phát sinh chi phí và ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp. 

Đối với chuỗi cung ứng quốc tế

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, vận tải biển kết nối nhà sản xuất, người mua, cảng, kho và hệ thống phân phối. Quy trình xuất khẩu đường biển hiệu quả giúp hàng hóa lưu thông ổn định, giảm rủi ro và kiểm soát chi phí. Với doanh nghiệp xuất khẩu, chuẩn hóa quy trình còn hỗ trợ tối ưu sản xuất, tồn kho và thời gian giao hàng. 

ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM KHI XUẤT KHẨU HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

Ưu điểm của vận chuyển hàng hóa bằng đường biển

Ưu điểm lớn nhất của vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là chi phí cạnh tranh, đặc biệt với hàng khối lượng lớn, hàng nặng hoặc cồng kềnh. Phương thức này phù hợp với các tuyến quốc tế dài và giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách logistics.

Ngoài ra, đường biển có thể vận chuyển đa dạng loại hàng như container, hàng rời, hàng đông lạnh, hàng siêu trường siêu trọng hoặc hàng nguy hiểm nếu đáp ứng đúng quy định. Doanh nghiệp cũng có nhiều lựa chọn như FCL, LCL, tàu rời hoặc tàu chuyên dụng. 

Nhược điểm của vận chuyển hàng hóa bằng đường biển

Tuy nhiên, vận chuyển đường biển thường mất nhiều thời gian hơn đường hàng không và dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết, tắc nghẽn cảng, thiếu container hoặc thay đổi lịch tàu. Bên cạnh đó, quy trình chứng từ và hải quan khá phức tạp. Nếu không kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể phát sinh phí DEM/DET, lưu bãi hoặc phí sửa đổi chứng từ.

Vận chuyển đường biển thường mất nhiều thời gian
Vận chuyển đường biển thường mất nhiều thời gian

QUY TRÌNH XUẤT KHẨU HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN CHI TIẾT TỪ A-Z

Bước 1: Đàm phán và ký hợp đồng ngoại thương

Bước đầu tiên trong quy trình hàng xuất khẩu đường biển là đàm phán và ký hợp đồng ngoại thương. Hai bên cần thống nhất rõ thông tin hàng hóa, số lượng, đơn giá, thời gian giao hàng, cảng đi, cảng đến, phương thức thanh toán và bộ chứng từ cần cung cấp.

Doanh nghiệp cũng cần xác định rõ Incoterms áp dụng như FOB, CIF, CFR, EXW hoặc FCA để phân định trách nhiệm thuê tàu, mua bảo hiểm, làm thủ tục và chịu rủi ro. Nếu hợp đồng không rõ ràng, doanh nghiệp dễ phát sinh tranh chấp khi có chi phí hoặc chậm giao hàng.

Bước 2: Kiểm tra chính sách mặt hàng và phương thức thanh toán

Sau khi có hợp đồng, doanh nghiệp cần kiểm tra hàng hóa có thuộc diện cần giấy phép xuất khẩu, kiểm dịch, hun trùng, kiểm tra chất lượng, C/O hoặc chứng từ chuyên ngành hay không. Nếu phát hiện thiếu hồ sơ vào sát ngày tàu chạy, lô hàng có thể bị chậm thông quan, rớt tàu và phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi.

Đồng thời, doanh nghiệp cần xác nhận phương thức thanh toán như T/T, L/C, D/P hoặc D/A. Nếu dùng L/C, cần kiểm tra kỹ điều khoản để đảm bảo bộ chứng từ sau này không sai lệch với yêu cầu của ngân hàng.

Bước 3: Chuẩn bị và kiểm tra hàng hóa xuất khẩu

Ở bước này, doanh nghiệp cần chuẩn bị, gom hàng, kiểm đếm số lượng và kiểm tra chất lượng trước khi xuất khẩu. Hàng hóa phải đúng quy cách, nhãn mác, bao bì và tiêu chuẩn đã thỏa thuận với người mua.

Với hàng nông sản, thực phẩm, gỗ hoặc hàng đặc thù, doanh nghiệp có thể cần thêm chứng thư kiểm dịch, chứng nhận hun trùng hoặc kiểm định chất lượng. Với máy móc, linh kiện hoặc hàng dễ hư hỏng, cần kiểm tra kỹ điều kiện đóng gói, chống sốc, chống ẩm và bảo quản trong quá trình vận chuyển.

Bước 4: Đặt booking tàu và lên kế hoạch vận chuyển

Khi hàng đã sẵn sàng, doanh nghiệp hoặc forwarder sẽ làm việc với hãng tàu để đặt booking. Thông tin cần xác định gồm cảng đi, cảng đến, loại container, số lượng container, ngày tàu chạy, thời gian vận chuyển và các mốc cut-off như hạ bãi, SI, VGM.

Đây là bước quan trọng trong quy trình vận chuyển hàng hóa bằng đường biển vì lịch tàu, loại container và thời hạn cut-off ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng. Doanh nghiệp nên cân nhắc cả chi phí, thời gian transit, độ ổn định lịch tàu và khả năng đáp ứng container rỗng.

Bước 5: Đóng gói, dán nhãn và ký mã hiệu

Đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của hàng hóa trong quá trình đi biển. Vì vậy, bao bì cần phù hợp với đặc tính hàng, thời gian vận chuyển và điều kiện xếp dỡ tại cảng.

Với hàng container, doanh nghiệp cần sắp xếp hàng hợp lý để tránh xô lệch, móp méo hoặc hư hỏng. Với hàng nặng, hàng dễ vỡ hoặc máy móc thiết bị, cần có phương án kê lót, chằng buộc và gia cố chắc chắn. Ký mã hiệu trên bao bì cũng cần thống nhất với packing list và yêu cầu của người nhập khẩu.

Bước 6: Vận chuyển hàng ra cảng hoặc kho CFS

Tùy hình thức vận chuyển, hàng sẽ được đưa ra cảng hoặc kho CFS. Với hàng FCL, container được đóng tại kho, niêm phong seal và hạ tại bãi CY. Với hàng LCL, hàng được đưa đến kho CFS để gom chung với các lô hàng khác.

Ở bước này, doanh nghiệp cần theo dõi sát các mốc cut-off như hạ bãi, SI, VGM và chứng từ. Nếu trễ cut-off, hàng có thể bị rớt tàu dù đã có booking.

Bước 7: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu

Sau khi có đủ thông tin hàng hóa và vận chuyển, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan xuất khẩu. Hồ sơ cơ bản thường gồm hợp đồng ngoại thương, commercial invoice, packing list, booking, tờ khai hải quan, C/O, giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành nếu có.

Tờ khai sẽ được phân luồng xanh, vàng hoặc đỏ. Doanh nghiệp cần khai đúng mã HS, trị giá, số lượng, trọng lượng và xuất xứ để hạn chế rủi ro bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, kiểm tra thực tế hoặc điều chỉnh tờ khai.

Bước 8: Giao hàng và xếp lên tàu

Khi container đã được hạ cảng, hoàn tất hải quan và đáp ứng đúng cut-off, cảng sẽ đưa container vào kế hoạch xếp tàu. Hãng tàu và cảng phối hợp để xếp hàng lên tàu theo sơ đồ khai thác.

Sau khi hàng đã lên tàu, trạng thái “on board” được cập nhật. Đây là mốc quan trọng vì nhiều bộ chứng từ thanh toán, đặc biệt là L/C, yêu cầu vận đơn thể hiện ngày hàng lên tàu. Nếu hàng bị rớt tàu hoặc chuyển sang chuyến khác, doanh nghiệp cần thông báo ngay cho người nhập khẩu để điều chỉnh kế hoạch nhận hàng.

Bước 9: Phát hành vận đơn và chuẩn bị chứng từ

Sau khi hàng lên tàu, hãng tàu hoặc forwarder sẽ phát hành vận đơn đường biển như Master B/L, House B/L, Original B/L, Sea Waybill hoặc Telex Release tùy thỏa thuận.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ draft B/L trước khi phát hành, đặc biệt là thông tin shipper, consignee, cảng đi, cảng đến, mô tả hàng, số container, số seal, trọng lượng và ngày on board.

Đồng thời, doanh nghiệp chuẩn bị bộ chứng từ gồm commercial invoice, packing list, B/L, C/O, chứng từ kiểm dịch, hun trùng, bảo hiểm hoặc chứng từ chuyên ngành nếu có. Các thông tin cần thống nhất để tránh khó khăn khi người nhập khẩu thông quan.

Bước 10: Thanh toán và gửi chứng từ

Sau khi hoàn thiện bộ chứng từ, người xuất khẩu gửi chứng từ cho người nhập khẩu hoặc ngân hàng tùy phương thức thanh toán. Với T/T, doanh nghiệp cần theo dõi thời điểm thanh toán theo hợp đồng. Với L/C, bộ chứng từ phải khớp với điều khoản thư tín dụng để tránh bị ngân hàng từ chối thanh toán.

Các lỗi như sai tên hàng, sai cảng, sai ngày giao hàng, sai số lượng hoặc thiếu chứng từ đều có thể gây chậm thanh toán. Vì vậy, kiểm tra chứng từ trước khi gửi là bước không nên làm qua loa trong quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển.

Bước 11: Theo dõi vận chuyển và hậu kiểm

Sau khi tàu chạy, doanh nghiệp hoặc forwarder vẫn cần tiếp tục theo dõi lịch trình, ETA, cảng chuyển tải, tình trạng delay và thông báo cho người nhập khẩu chuẩn bị nhận hàng. Khi giao dịch hoàn tất, doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ xuất khẩu để phục vụ kế toán, hoàn thuế, kiểm toán hoặc kiểm tra sau thông quan.

Nếu phát sinh khiếu nại về hàng hư hỏng, thiếu hàng, chậm giao hoặc sai chứng từ, doanh nghiệp cần phối hợp với forwarder, hãng tàu, bảo hiểm và người nhập khẩu để xử lý theo đúng quy trình.

Quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển
Quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

BỘ CHỨNG TỪ CẦN CHUẨN BỊ TRONG QUY TRÌNH XUẤT KHẨU HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

Chứng từ thương mại

Nhóm chứng từ thương mại thể hiện giao dịch mua bán giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu, thường gồm hợp đồng ngoại thương, Commercial Invoice, Packing List và Purchase Order nếu có. Đây là cơ sở để khai báo hải quan, đối chiếu hàng hóa và thực hiện thanh toán. 

Chứng từ vận tải

Chứng từ vận tải thường gồm Booking Confirmation, Bill of Lading, Shipping Instruction, VGM và lệnh cấp container rỗng nếu có. Trong đó, Bill of Lading là chứng từ quan trọng, thể hiện thông tin vận chuyển và quyền nhận hàng. 

Chứng từ hải quan và chứng từ chuyên ngành

Doanh nghiệp cần chuẩn bị tờ khai hải quan xuất khẩu, C/O, chứng thư kiểm dịch, chứng nhận hun trùng, chứng nhận chất lượng, kiểm định hoặc an toàn kỹ thuật nếu mặt hàng yêu cầu. 

Chứng từ bảo hiểm nếu điều kiện giao hàng yêu cầu

Với các điều kiện giao hàng như CIF, CIP hoặc theo thỏa thuận giữa hai bên, doanh nghiệp cần chuẩn bị Insurance Policy hoặc Insurance Certificate để đảm bảo quyền lợi khi phát sinh rủi ro trong quá trình vận chuyển. 

CÁC HÌNH THỨC VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TRONG XUẤT KHẨU

Tùy theo khối lượng, đặc điểm hàng hóa và kế hoạch giao hàng, doanh nghiệp có thể lựa chọn các hình thức vận chuyển đường biển phù hợp như FCL, LCL, hàng rời hoặc hàng dự án. 

Xuất khẩu hàng nguyên container FCL

FCL phù hợp với lô hàng lớn, đủ đóng nguyên container. Hình thức này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đóng hàng, niêm phong seal và kiểm soát lịch trình. Tuy nhiên, cần quản lý tốt thời gian lấy container rỗng, hạ cảng, cut-off và tình trạng seal để tránh phát sinh chi phí. 

Xuất khẩu hàng lẻ LCL

LCL phù hợp với lô hàng nhỏ, không đủ đóng nguyên container. Hàng sẽ được đưa vào kho CFS để gom chung với các lô hàng khác trước khi vận chuyển. Hình thức này có chi phí linh hoạt hơn nhưng thời gian xử lý có thể lâu hơn FCL. 

Xuất khẩu hàng rời hoặc hàng dự án

Hàng rời hoặc hàng dự án thường áp dụng cho hàng khối lượng lớn, hàng siêu trường siêu trọng, máy móc hoặc thiết bị công nghiệp. Nhóm hàng này cần phương án xếp dỡ, chằng buộc, bảo hiểm và giám sát chuyên biệt để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển. 

3A LOGISTICS HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN NHƯ THẾ NÀO?

3A Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển
3A Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

Tư vấn phương án vận chuyển hàng đường biển phù hợp

Tùy vào đặc điểm lô hàng, tuyến xuất khẩu, thời gian giao hàng và ngân sách logistics, 3A Logistics tư vấn phương án vận chuyển phù hợp như FCL, LCL, hàng rời hoặc vận tải đa phương thức. Doanh nghiệp được hỗ trợ so sánh lịch tàu, thời gian vận chuyển, chi phí, cảng đi/cảng đến và mức độ ổn định của từng tuyến để lựa chọn giải pháp tối ưu.

Hỗ trợ booking, chứng từ và thủ tục hải quan

Trong quá trình triển khai, 3A Logistics làm việc với hãng tàu, cảng, kho bãi, đơn vị vận tải nội địa và các bên liên quan để đặt booking, điều phối lịch đóng hàng và theo dõi tiến độ. Đồng thời, đội ngũ 3A hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan, kiểm tra thông tin vận đơn và hạn chế sai sót có thể ảnh hưởng đến thông quan hoặc thanh toán.

Theo dõi hành trình và xử lý phát sinh

Sau khi hàng được giao ra cảng, 3A Logistics tiếp tục cập nhật lịch tàu, tình trạng container, ETA và các thay đổi nếu có. Khi phát sinh delay, rollover, sửa chứng từ hoặc vấn đề tại cảng, 3A phối hợp xử lý kịp thời, giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình giao nhận hàng hóa đường biển từ đầu đến cuối.

KẾT LUẬN

Quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển không chỉ dừng ở việc đặt tàu và đưa hàng ra cảng, mà bao gồm nhiều bước liên quan đến hợp đồng, booking, đóng hàng, hải quan, chứng từ, giao hàng và thanh toán. Khi kiểm soát tốt từng khâu, doanh nghiệp có thể hạn chế rủi ro, giảm chi phí phát sinh và đảm bảo tiến độ giao hàng. Nếu cần tư vấn quy trình vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, chứng từ hoặc thủ tục xuất khẩu, 3A Logistics có thể đồng hành và đề xuất phương án phù hợp cho từng lô hàng.